Nhất vện, nhì vàng, tam khoang, tứ đốm

Direct English translation

First brindle, second yellow, third patched, fourth spotted.

Giải thích tiếng Việt
Câu này nêu thứ bậc đánh giá chó theo màu lông, trong đó chó lông vện được xếp hạng đầu, rồi đến chó vàng, chó khoang chó đốm. Thường dùng như một kinh nghiệm dân gian khi chọn chó đẹp, khôn; cũng có khi được hiểu thứ tự ưa chuộng theo quan niệm của người sành.
English explanation
This variant gives a folk ranking of dogs by coat color, placing brindled dogs first, followed by yellow, patched, and spotted ones. It is used as traditional advice for choosing dogs thought to be handsome and clever, and can also reflect preferences held by connoisseurs.